사전
search
translate

베트남어 사전

베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다

swap_horiz베트남어 ⇄ 영어 volume_up북부 및 남부 발음 format_quote예문

menu_book 표제어 검색 결과 "lên đường" (1)

lên đường
영어 구set off, depart
내 단어장
Chúng tôi sẽ lên đường vào sáng sớm ngày mai.
We will set off early tomorrow morning.

swap_horiz 관련 단어 "lên đường" (0)

관련 단어가 없습니다.

format_quote 표현 "lên đường" (2)

Sự kiện diễn ra hai ngày trước khi cặp gấu trúc lên đường về Trung Quốc.
The event took place two days before the pandas departed for China.
Chúng tôi sẽ lên đường vào sáng sớm ngày mai.
We will set off early tomorrow morning.